Trang chủALG • NYSE
add
Alamo Group Inc
175,92 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
175,92 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 18:17:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
170,10 $
Mức chênh lệch một ngày
169,01 $ - 177,46 $
Phạm vi một năm
156,29 $ - 233,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,13 T USD
Số lượng trung bình
134,51 N
Tỷ số P/E
20,47
Tỷ lệ cổ tức
0,77%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 373,65 Tr | -3,03% |
Chi phí hoạt động | 62,47 Tr | 8,93% |
Thu nhập ròng | 15,51 Tr | -44,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,15 | -43,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,70 | -28,87% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,70 Tr | -23,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 309,66 Tr | 56,97% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 10,78% |
Tổng nợ | 457,91 Tr | 5,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,51 Tr | -44,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,12 Tr | -5,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,28 Tr | 29,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,21 Tr | -9,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,85 Tr | 13,31% |
Dòng tiền tự do | 64,26 Tr | -25,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.800