Trang chủALGLD • EPA
add
Gold by Gold SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,64 €
Mức chênh lệch một ngày
3,64 € - 3,64 €
Phạm vi một năm
2,40 € - 4,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,81 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,21 N
Tỷ số P/E
726,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,69 Tr | 143,84% |
Chi phí hoạt động | 130,66 N | 57,13% |
Thu nhập ròng | 225,41 N | -5,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,37 | -61,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 206,19 N | -36,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 882,42 N | — |
Tổng tài sản | 6,72 Tr | — |
Tổng nợ | 3,45 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 225,41 N | -5,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 138,61 N | 241,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,40 N | -109,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,05 N | -12,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,41 N | 196,01% |
Dòng tiền tự do | -30,05 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
7