Trang chủALGR • CVE
add
Kenadyr Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 $
Mức chênh lệch một ngày
0,82 $ - 0,91 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 0,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
48,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 307,60 N | 278,35% |
Thu nhập ròng | -367,82 N | -345,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,75 N | -90,54% |
Tổng tài sản | 3,42 Tr | 1.537,20% |
Tổng nợ | 4,03 Tr | 362,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -612,48 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -28,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 265,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -367,82 N | -345,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,26 Tr | -13.007,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,15 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -118,81 N | -377,09% |
Dòng tiền tự do | -10,13 N | -3.454,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web