Trang chủALHG • EPA
add
Louis Hachette Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,56 €
Mức chênh lệch một ngày
1,57 € - 1,60 €
Phạm vi một năm
1,17 € - 1,78 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,58 T EUR
Số lượng trung bình
856,69 N
Tỷ số P/E
40,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,27 T | 3,82% |
Chi phí hoạt động | 1,38 T | 5,13% |
Thu nhập ròng | -4,50 Tr | 74,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,20 | 75,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 174,50 Tr | 5,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 398,00 Tr | 6,70% |
Tổng tài sản | 12,28 T | -2,98% |
Tổng nợ | 9,50 T | -4,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 991,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,50 Tr | 74,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 225,50 Tr | 2,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,50 Tr | 24,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,00 Tr | 28,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,00 Tr | 125,81% |
Dòng tiền tự do | 188,81 Tr | 15,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1826
Trang web
Nhân viên
30.629