Trang chủALHG • EPA
add
Louis Hachette Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,60 €
Mức chênh lệch một ngày
1,56 € - 1,58 €
Phạm vi một năm
1,17 € - 1,78 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 T EUR
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
78,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,57 T | 5,17% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | 25,25% |
Thu nhập ròng | 15,50 Tr | -35,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,60 | -38,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 279,50 Tr | 7,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,50 Tr | -35,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 441,00 Tr | 1,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,50 Tr | -31,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -301,00 Tr | 20,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 110,00 Tr | 292,86% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 10, 2024
Trang web
Nhân viên
30.629