Trang chủALHUN • EPA
add
Hunyvers SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,38 €
Mức chênh lệch một ngày
7,40 € - 7,48 €
Phạm vi một năm
5,94 € - 10,85 €
Giá trị vốn hóa thị trường
28,28 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,11 Tr | -6,22% |
Chi phí hoạt động | 6,45 Tr | 7,61% |
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | -36,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,71 | -32,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 Tr | -32,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,93 Tr | -17,42% |
Tổng tài sản | 88,52 Tr | -8,01% |
Tổng nợ | 60,76 Tr | -10,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | -36,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,40 Tr | 241,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,42 N | 68,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,58 Tr | -161,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 733,49 N | 17,43% |
Dòng tiền tự do | 803,22 N | -33,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
277