Trang chủALII • IDX
add
Ancara Logistics Indonesia PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
850,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
805,00 Rp - 890,00 Rp
Phạm vi một năm
324,00 Rp - 1.470,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
13,14 NT IDR
Số lượng trung bình
175,99 N
Tỷ số P/E
35,23
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 219,83 T | 18,46% |
Chi phí hoạt động | 17,00 T | -14,88% |
Thu nhập ròng | 83,07 T | 220,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,79 | 170,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,90 T | 62,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,52 T | -82,41% |
Tổng tài sản | 2,77 NT | 15,32% |
Tổng nợ | 688,84 T | -3,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,07 T | 220,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,23 T | 719,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,71 T | -81,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,47 T | -123,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,94 T | 79,88% |
Dòng tiền tự do | 19,99 T | 149,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
133