Trang chủALKT • NASDAQ
add
Alkami Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18,07 $
Mức chênh lệch một ngày
17,77 $ - 18,57 $
Phạm vi một năm
14,13 $ - 31,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 T USD
Số lượng trung bình
2,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,79 Tr | 34,73% |
Chi phí hoạt động | 78,25 Tr | 26,54% |
Thu nhập ròng | -11,44 Tr | -49,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,47 | -11,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | -16,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,21 Tr | 15,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,09 Tr | -14,38% |
Tổng tài sản | 847,23 Tr | 93,75% |
Tổng nợ | 485,18 Tr | 504,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 362,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,44 Tr | -49,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,61 Tr | 171,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,13 Tr | -37,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,34 Tr | -161,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,14 Tr | -54,18% |
Dòng tiền tự do | 23,46 Tr | 115,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.225