Trang chủALLLN • EPA
add
Lleidanetworks Serveis Telematics SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 €
Mức chênh lệch một ngày
1,22 € - 1,32 €
Phạm vi một năm
1,00 € - 1,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
19,98 Tr EUR
Số lượng trung bình
762,00
Tỷ số P/E
14,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,33 Tr | 5,68% |
Chi phí hoạt động | 1,11 Tr | -4,92% |
Thu nhập ròng | 449,91 N | 165,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,44 | 151,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 752,40 N | 5,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 894,86 N | -24,41% |
Tổng tài sản | 16,74 Tr | -4,39% |
Tổng nợ | 11,70 Tr | -16,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 449,91 N | 165,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 679,74 N | 35,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,64 N | 38,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -635,30 N | -57,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,92 N | -260,83% |
Dòng tiền tự do | 789,53 N | 35,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
129