Trang chủALLO • NASDAQ
add
Allogene Therapeutics Inc
2,07 $
Sau giờ giao dịch:(2,42%)+0,050
2,12 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,22 $
Mức chênh lệch một ngày
2,06 $ - 2,26 $
Phạm vi một năm
0,86 $ - 2,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
504,62 Tr USD
Số lượng trung bình
4,90 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 13,77 Tr | -11,25% |
Thu nhập ròng | -38,81 Tr | 35,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,17 | 39,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -39,35 Tr | 31,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 250,21 Tr | -14,45% |
Tổng tài sản | 415,90 Tr | -24,20% |
Tổng nợ | 123,36 Tr | -2,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 292,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 243,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,81 Tr | 35,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,60 Tr | 24,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,61 Tr | -38,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,86 Tr | 36,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,87 Tr | -42,15% |
Dòng tiền tự do | -14,04 Tr | 18,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
150