Trang chủALM-PREF • STO
add
ALM Equity AB Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
86,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
86,50 kr - 88,90 kr
Phạm vi một năm
75,60 kr - 89,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,27 T SEK
Số lượng trung bình
28,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,00 Tr | -84,75% |
Chi phí hoạt động | 26,00 Tr | -21,21% |
Thu nhập ròng | 136,00 Tr | 946,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 67,00 | 6.736,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -44,00 Tr | -140,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 820,00 Tr | -50,93% |
Tổng tài sản | 4,21 T | -23,09% |
Tổng nợ | 1,86 T | -31,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,00 Tr | 946,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 289,00 Tr | -80,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,00 Tr | -43,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 243,00 Tr | -83,42% |
Dòng tiền tự do | 299,50 Tr | -86,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
31 thg 7, 2006
Trang web
Nhân viên
68