Trang chủALM • CVE
add
Alliance Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
6,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 77,21 N | -16,48% |
Thu nhập ròng | -210,68 N | -6,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 356,00 | -24,89% |
Tổng tài sản | 4,84 N | -13,31% |
Tổng nợ | 3,73 Tr | 46,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4.531,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -210,68 N | -6,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,97 N | 88,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,10 N | -91,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 133,00 | 137,50% |
Dòng tiền tự do | -24,67 N | 72,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web