Trang chủALM • STO
add
ALM Equity AB
Giá đóng cửa hôm trước
62,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
60,00 kr - 64,40 kr
Phạm vi một năm
44,00 kr - 158,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,31 T SEK
Số lượng trung bình
4,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 246,00 Tr | -62,84% |
Chi phí hoạt động | 22,00 Tr | -26,67% |
Thu nhập ròng | -125,00 Tr | 83,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,81 | 55,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -38,00 Tr | 56,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 577,00 Tr | 181,46% |
Tổng tài sản | 4,17 T | -37,08% |
Tổng nợ | 1,91 T | -49,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -125,00 Tr | 83,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,00 Tr | 76,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 Tr | -102,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -245,00 Tr | -206,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -284,00 Tr | -358,06% |
Dòng tiền tự do | 17,38 Tr | 101,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
31 thg 7, 2006
Trang web
Nhân viên
68