Trang chủALMB • CPH
add
Alm. Brand A/S
Giá đóng cửa hôm trước
18,61 kr
Mức chênh lệch một ngày
18,16 kr - 18,70 kr
Phạm vi một năm
13,76 kr - 19,14 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
26,39 T DKK
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,39 T | -0,82% |
Chi phí hoạt động | 176,00 Tr | -12,00% |
Thu nhập ròng | 327,00 Tr | 2,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,64 | 3,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,29 | 6,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 496,00 Tr | 2,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 452,00 Tr | 8,65% |
Tổng tài sản | 32,77 T | -10,00% |
Tổng nợ | 20,57 T | -11,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 327,00 Tr | 2,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -48,00 Tr | 92,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 687,00 Tr | 252,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -586,00 Tr | -527,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,00 Tr | 116,01% |
Dòng tiền tự do | 352,50 Tr | -66,46% |
Giới thiệu
Alm. Brand is a Danish financial services group operating within the markets for non-life, life and pension insurance. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1792
Trang web
Nhân viên
2.206