Trang chủALNT • NASDAQ
add
Allient Inc
Giá đóng cửa hôm trước
63,89 $
Mức chênh lệch một ngày
61,49 $ - 64,58 $
Phạm vi một năm
19,25 $ - 69,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 T USD
Số lượng trung bình
194,52 N
Tỷ số P/E
48,06
Tỷ lệ cổ tức
0,19%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,35 Tr | 17,49% |
Chi phí hoạt động | 34,53 Tr | 8,86% |
Thu nhập ròng | 6,38 Tr | 111,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,45 | 80,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,55 | 77,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,19 Tr | 36,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,32 Tr | 14,46% |
Tổng tài sản | 577,60 Tr | 0,32% |
Tổng nợ | 276,14 Tr | -11,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 301,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,38 Tr | 111,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,56 Tr | 9,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,90 Tr | 31,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,70 Tr | -25,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,23 Tr | 220,96% |
Dòng tiền tự do | 18,41 Tr | -0,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1939
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.478