Trang chủALOS3 • BVMF
add
Allos SA
Giá đóng cửa hôm trước
28,76 R$
Mức chênh lệch một ngày
28,71 R$ - 29,46 R$
Phạm vi một năm
16,50 R$ - 29,56 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,50 T BRL
Số lượng trung bình
6,54 Tr
Tỷ số P/E
20,93
Tỷ lệ cổ tức
6,05%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 697,21 Tr | 3,18% |
Chi phí hoạt động | 190,52 Tr | 3,43% |
Thu nhập ròng | 125,86 Tr | 11,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,05 | 8,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | -16,02% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 493,85 Tr | 7,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,99 Tr | 20,73% |
Tổng tài sản | 26,34 T | -11,07% |
Tổng nợ | 12,17 T | -18,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,86 Tr | 11,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 352,58 Tr | -10,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 47,75 Tr | 102,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -456,89 Tr | -125,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -56,57 Tr | -1.548,95% |
Dòng tiền tự do | 110,19 Tr | 221,18% |
Giới thiệu
Nhân viên
1.062