Trang chủALOS3 • BVMF
add
Allos SA
Giá đóng cửa hôm trước
29,50 R$
Mức chênh lệch một ngày
29,35 R$ - 29,99 R$
Phạm vi một năm
17,50 R$ - 32,88 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,88 T BRL
Số lượng trung bình
6,00 Tr
Tỷ số P/E
17,95
Tỷ lệ cổ tức
6,43%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 858,32 Tr | 4,71% |
Chi phí hoạt động | 168,33 Tr | -10,24% |
Thu nhập ròng | 252,23 Tr | 49,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,39 | 42,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,58 | 523,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 627,66 Tr | 4,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,57 Tr | 26,79% |
Tổng tài sản | 26,01 T | -4,70% |
Tổng nợ | 12,11 T | -7,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 252,23 Tr | 49,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 540,65 Tr | 23,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 429,10 Tr | -82,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -958,17 Tr | 66,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,58 Tr | 61,00% |
Dòng tiền tự do | 712,13 Tr | 332,78% |
Giới thiệu
Nhân viên
927