Trang chủALPRI • EPA
add
Prismaflex International SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,28 €
Mức chênh lệch một ngày
6,60 € - 7,28 €
Phạm vi một năm
5,50 € - 14,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,77 Tr EUR
Số lượng trung bình
412,00
Tỷ số P/E
11,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,58 Tr | -2,50% |
Chi phí hoạt động | 4,10 Tr | -2,83% |
Thu nhập ròng | 145,50 N | -52,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,16 | -51,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 828,00 N | -22,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,27 Tr | -25,77% |
Tổng tài sản | 35,43 Tr | -7,03% |
Tổng nợ | 24,84 Tr | -12,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 145,50 N | -52,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,13 Tr | 40,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -446,50 N | -291,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -560,50 N | 32,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 121,50 N | 187,10% |
Dòng tiền tự do | 185,12 N | -72,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
358