Trang chủALRFG • EPA
add
Racing Force SpA
Giá đóng cửa hôm trước
5,02 €
Mức chênh lệch một ngày
5,06 € - 5,06 €
Phạm vi một năm
3,67 € - 5,42 €
Giá trị vốn hóa thị trường
137,50 Tr EUR
Số lượng trung bình
391,00
Tỷ số P/E
29,69
Tỷ lệ cổ tức
1,78%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,65 Tr | 4,58% |
Chi phí hoạt động | 9,01 Tr | 10,02% |
Thu nhập ròng | 2,12 Tr | -21,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,81 | -24,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,68 Tr | -4,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,86 Tr | -62,48% |
Tổng tài sản | 90,99 Tr | -0,21% |
Tổng nợ | 30,83 Tr | -2,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,12 Tr | -21,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,81 Tr | 7,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,42 Tr | -63,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,27 Tr | -168,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,89 Tr | -139,80% |
Dòng tiền tự do | -495,56 N | -166,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
622