Trang chủALS • TSE
add
Altius Minerals Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
43,05 $
Mức chênh lệch một ngày
42,92 $ - 44,40 $
Phạm vi một năm
22,27 $ - 49,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,46 T CAD
Số lượng trung bình
160,90 N
Tỷ số P/E
6,94
Tỷ lệ cổ tức
0,91%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,06 Tr | 20,14% |
Chi phí hoạt động | 5,05 Tr | -0,24% |
Thu nhập ròng | 22,36 Tr | -73,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 159,02 | -78,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | 300,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,35 Tr | 31,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 294,12 Tr | 1.748,91% |
Tổng tài sản | 1,03 T | 44,42% |
Tổng nợ | 135,26 Tr | -5,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 895,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,36 Tr | -73,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,61 Tr | -675,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,90 Tr | 65,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,34 Tr | 8,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -58,85 Tr | 37,21% |
Dòng tiền tự do | -28,06 Tr | -355,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
16