Trang chủALSEC • EPA
add
Soditech SA
Giá đóng cửa hôm trước
6,28 €
Mức chênh lệch một ngày
6,00 € - 6,30 €
Phạm vi một năm
5,45 € - 7,95 €
Giá trị vốn hóa thị trường
15,36 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,23 N
Tỷ số P/E
7,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,10 Tr | 92,29% |
Chi phí hoạt động | 87,23 N | 19,66% |
Thu nhập ròng | 897,36 N | 336,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,96 | 126,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 456,94 N | 428,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -44,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,30 Tr | 1.171,02% |
Tổng tài sản | 11,31 Tr | 54,63% |
Tổng nợ | 6,27 Tr | 38,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 897,36 N | 336,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
69