Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,70%
1.092,90
-7,67
-0,70%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,15%
604,25
-0,90
-0,15%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,56%
1.213,84
+18,65
+1,56%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,90%
1.724,23
-15,68
-0,90%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,15%
639,49
+0,93
+0,15%
638,56640,21645,32639,07
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,71%
837,44
+5,87
+0,71%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,68%
214,81
+1,45
+0,68%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,53%
3.184,74
-49,44
-1,53%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,00%
935,64
-0,010
-0,00%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,17%
1.451,72
+2,46
+0,17%
1.449,261.454,771.462,651.447,95
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,66%
2.366,68
-15,77
-0,66%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
ALSN:NYSE
Allison Transmission Holdings Inc
130,11 US$
-2,65%
(-3,54) 1 ngày
28 thg 4, 15:39:50 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALSN...
Mở
133,79 US$
Cao
134,16 US$
Thấp
129,12 US$
Vốn hoá thị trường
10,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
760,90 N
Khối lượng
391,38 N
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,75
Cao nhất trong 52 tuần
134,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
76,01 US$
EPS
7,33 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,13 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Allison Transmission Holdings Inc. is an American manufacturer of commercial duty automatic transmissions and hybrid propulsion systems. Allison products are specified by over 250 vehicle manufacturers and are used in many market sectors, including bus, refuse, fire, construction, distribution, military, and specialty applications. With headquarters in Indianapolis, Indiana, Allison Transmission has a presence in more than 150 countries and manufacturing facilities in Indianapolis, Chennai, India, and Szentgotthárd, Hungary. Wikipedia
Giới thiệu về Allison Transmission Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập14 thg 9, 1915
Trụ sở chínhIndianapolis, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 2, 4 thg 5, 17:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (2,10 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (1,38 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
766,00 Tr
814,00 Tr
693,00 Tr
737,00 Tr
Giá vốn hàng bán
388,00 Tr
412,00 Tr
364,00 Tr
383,00 Tr
Chi phí doanh thu
388,00 Tr
412,00 Tr
364,00 Tr
383,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,00 Tr
44,00 Tr
43,00 Tr
44,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,00 Tr
86,00 Tr
68,00 Tr
149,00 Tr
Chi phí hoạt động
129,00 Tr
130,00 Tr
111,00 Tr
193,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
517,00 Tr
542,00 Tr
475,00 Tr
576,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
249,00 Tr
272,00 Tr
218,00 Tr
161,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
2,00 Tr
-1,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
233,00 Tr
242,00 Tr
182,00 Tr
147,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
230,00 Tr
252,00 Tr
193,00 Tr
137,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,00 Tr
47,00 Tr
45,00 Tr
48,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,60%
19,42%
24,73%
32,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
192,00 Tr
195,00 Tr
137,00 Tr
99,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,07%
23,96%
19,77%
13,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,25
2,25
1,75
1,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-21,00 Tr
-22,00 Tr
-24,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 Tr
-22,00 Tr
-24,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
279,00 Tr
302,00 Tr
250,00 Tr
193,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay