Trang chủALSOG • EPA
add
Sogeclair SA
Giá đóng cửa hôm trước
34,70 €
Mức chênh lệch một ngày
34,70 € - 35,20 €
Phạm vi một năm
17,50 € - 35,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
112,49 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,65 N
Tỷ số P/E
18,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,85 Tr | 2,30% |
Chi phí hoạt động | 19,83 Tr | 2,45% |
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | 12,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,53 | 10,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,00 Tr | 9,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,18 Tr | 13,64% |
Tổng tài sản | 148,34 Tr | -2,88% |
Tổng nợ | 81,37 Tr | -8,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | 12,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,22 Tr | -15,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -619,00 N | 36,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,14 Tr | -5,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,42 Tr | -19,97% |
Dòng tiền tự do | 4,28 Tr | -41,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
1.240