Trang chủALSWF • OTCMKTS
add
Alpha Star Acquisition Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 $
Mức chênh lệch một ngày
0,024 $ - 0,024 $
Phạm vi một năm
0,0056 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,48 Tr USD
Số lượng trung bình
9,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 179,56 N | -60,91% |
Thu nhập ròng | -173,57 N | -24,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 845,73 N | -92,30% |
Tổng nợ | 5,32 Tr | -63,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -173,57 N | -24,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -51,97 N | -162,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -130,00 N | -100,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 181,97 N | 100,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 15,36 N | 103,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021