Trang chủALTOU • EPA
add
Touax Sgtr Ct Sgt Cmt Tf Slm Tg nvstssmn
Giá đóng cửa hôm trước
4,80 €
Mức chênh lệch một ngày
4,79 € - 4,80 €
Phạm vi một năm
3,92 € - 5,96 €
Giá trị vốn hóa thị trường
33,73 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,61 N
Tỷ số P/E
13,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,87 Tr | 0,45% |
Chi phí hoạt động | 17,41 Tr | -10,68% |
Thu nhập ròng | 1,25 Tr | -34,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,55 | -35,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,69 Tr | 0,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,71 Tr | -17,95% |
Tổng tài sản | 576,99 Tr | 0,57% |
Tổng nợ | 438,54 Tr | 4,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,25 Tr | -34,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,30 Tr | -550,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,59 Tr | -166,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,39 Tr | 270,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,02 Tr | -1.633,85% |
Dòng tiền tự do | 8,51 Tr | -5,92% |