Trang chủALTOU • EPA
add
Touax Sgtr Ct Sgt Cmt Tf Slm Tg nvstssmn
Giá đóng cửa hôm trước
3,99 €
Mức chênh lệch một ngày
3,91 € - 4,02 €
Phạm vi một năm
3,61 € - 5,96 €
Giá trị vốn hóa thị trường
27,98 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,38 N
Tỷ số P/E
16,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,32 Tr | -16,40% |
Chi phí hoạt động | 16,67 Tr | -16,94% |
Thu nhập ròng | -392,00 N | -1.700,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,93 | -1.960,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,47 Tr | -25,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 86,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,56 Tr | -2,75% |
Tổng tài sản | 567,68 Tr | -7,16% |
Tổng nợ | 432,09 Tr | -5,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -392,00 N | -1.700,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,14 Tr | 127,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,49 Tr | 718,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,44 Tr | -4.001,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,34 Tr | 52,26% |
Dòng tiền tự do | 6,80 Tr | -17,72% |