Trang chủALTS • NASDAQ
add
ALT5 Sigma Corp
2,59 $
Sau giờ giao dịch:(1,16%)+0,030
2,62 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 19:50:45 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,42 $
Mức chênh lệch một ngày
2,36 $ - 2,64 $
Phạm vi một năm
1,08 $ - 10,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
326,86 Tr USD
Số lượng trung bình
4,63 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,58 Tr | 53,31% |
Chi phí hoạt động | 19,16 Tr | 519,53% |
Thu nhập ròng | 48,96 Tr | 6.056,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 646,36 | 3.984,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,53 Tr | -7.864,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,32 Tr | -15,58% |
Tổng tài sản | 1,64 T | 2.089,97% |
Tổng nợ | 80,09 Tr | 57,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,96 Tr | 6.056,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,74 Tr | -308,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -711,42 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 715,69 Tr | 79.420,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,24 Tr | -177,18% |
Dòng tiền tự do | -3,43 Tr | -189,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 11, 2019
Trang web
Nhân viên
10