Trang chủALX • NYSE
add
Alexander's Inc
Giá đóng cửa hôm trước
245,42 $
Mức chênh lệch một ngày
243,52 $ - 246,14 $
Phạm vi một năm
189,05 $ - 260,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,25 T USD
Số lượng trung bình
101,21 N
Tỷ số P/E
44,49
Tỷ lệ cổ tức
7,36%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,26 Tr | -4,75% |
Chi phí hoạt động | 10,40 Tr | 2,97% |
Thu nhập ròng | 3,82 Tr | -68,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,18 | -67,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,41 Tr | -16,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 128,17 Tr | -62,63% |
Tổng tài sản | 1,11 T | -17,19% |
Tổng nợ | 1,00 T | -13,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,82 Tr | -68,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,42 Tr | -23,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,80 Tr | 81,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -181,66 Tr | -650,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -160,03 Tr | -4.691,41% |
Dòng tiền tự do | 3,93 Tr | 143,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1928
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
103