Trang chủALXO • NASDAQ
add
ALX Oncology Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,02 $
Mức chênh lệch một ngày
1,97 $ - 2,04 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 2,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
259,93 Tr USD
Số lượng trung bình
929,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 23,02 Tr | -24,80% |
Thu nhập ròng | -22,85 Tr | 21,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,37 | 15,99% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,87 Tr | 24,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,79 Tr | -64,94% |
Tổng tài sản | 59,05 Tr | -60,04% |
Tổng nợ | 33,06 Tr | -3,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -81,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -113,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,85 Tr | 21,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,98 Tr | 40,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,23 Tr | -66,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 678,00 N | 106,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,07 Tr | -582,53% |
Dòng tiền tự do | -15,76 Tr | 36,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
43