Trang chủAM7 • ASX
add
Arcadia Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,71 Tr AUD
Số lượng trung bình
204,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 67,34 N | -65,59% |
Thu nhập ròng | -77,72 N | 56,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -66,60 N | 65,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,98 N | -57,71% |
Tổng tài sản | 12,21 Tr | -0,33% |
Tổng nợ | 865,44 N | 202,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -77,72 N | 56,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,50 N | 27,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 75,00 N | 650,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,00 N | 108,50% |
Dòng tiền tự do | -41,34 N | 65,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web