Trang chủAMA • ASX
add
AMA Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 $
Mức chênh lệch một ngày
0,62 $ - 0,62 $
Phạm vi một năm
0,42 $ - 1,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
296,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
564,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 262,06 Tr | 5,98% |
Chi phí hoạt động | 138,81 Tr | 3,62% |
Thu nhập ròng | -471,50 N | 78,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,18 | 79,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,20 Tr | 28,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 114,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,34 Tr | -53,56% |
Tổng tài sản | 882,64 Tr | -3,71% |
Tổng nợ | 649,09 Tr | -4,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 233,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 478,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -471,50 N | 78,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,60 Tr | 10,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,63 Tr | -59,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,98 Tr | -150,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,00 Tr | -115,52% |
Dòng tiền tự do | 13,69 Tr | 31,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
3.621