Trang chủAMAL • TLV
add
Amal Holdings Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
2.028,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.005,00 ILA - 2.026,00 ILA
Phạm vi một năm
1.900,00 ILA - 2.166,00 ILA
Số lượng trung bình
130,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 557,02 Tr | 6,34% |
Chi phí hoạt động | 52,49 Tr | 22,22% |
Thu nhập ròng | 38,26 Tr | 1,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,87 | -4,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,14 Tr | 2,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,76 Tr | — |
Tổng tài sản | 967,12 Tr | — |
Tổng nợ | 790,99 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 176,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,26 Tr | 1,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,96 Tr | 301,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,03 Tr | 76,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,78 Tr | -213,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,15 Tr | -26,83% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
28.991