Trang chủAMB • WSE
add
Ambra SA
Giá đóng cửa hôm trước
18,20 zł
Mức chênh lệch một ngày
17,60 zł - 18,20 zł
Phạm vi một năm
16,18 zł - 23,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
452,21 Tr PLN
Số lượng trung bình
12,73 N
Tỷ số P/E
9,13
Tỷ lệ cổ tức
6,07%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 361,97 Tr | 2,46% |
Chi phí hoạt động | 89,25 Tr | 5,01% |
Thu nhập ròng | 44,96 Tr | 16,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,42 | 13,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,99 Tr | 11,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,78 Tr | 16,32% |
Tổng tài sản | 1,04 T | 9,49% |
Tổng nợ | 507,00 Tr | 15,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 536,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,96 Tr | 16,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,94 Tr | -117,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,48 Tr | -243,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,45 Tr | 247,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,96 Tr | 60,69% |
Dòng tiền tự do | -37,58 Tr | -3.623,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
968