Trang chủAMBO • NYSEAMERICAN
add
Ambow Education Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,67 $
Mức chênh lệch một ngày
1,63 $ - 2,10 $
Phạm vi một năm
1,47 $ - 6,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,66 Tr USD
Số lượng trung bình
11,97 N
Tỷ số P/E
4,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,19 Tr | -4,98% |
Chi phí hoạt động | 1,36 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | -262,50 N | -664,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,96 | -695,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -158,25 N | -5,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 831,00 N | -26,00% |
Tổng tài sản | 20,80 Tr | 19,72% |
Tổng nợ | 12,55 Tr | 17,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -262,50 N | -664,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -420,50 N | -137,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -344,00 N | 75,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -852,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,62 Tr | -449,83% |
Dòng tiền tự do | -1,44 N | -100,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
101