Trang chủAMCCF • OTCMKTS
add
Amcor CDI
Giá đóng cửa hôm trước
49,25 $
Phạm vi một năm
42,00 $ - 54,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,25 T USD
Số lượng trung bình
213,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,45 T | 68,13% |
Chi phí hoạt động | 587,00 Tr | 67,71% |
Thu nhập ròng | 177,00 Tr | 8,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,25 | -35,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,86 | 6,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 818,00 Tr | 103,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | 137,53% |
Tổng tài sản | 37,05 T | 129,17% |
Tổng nợ | 25,40 T | 105,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 461,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 177,00 Tr | 8,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 503,00 Tr | 17,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -215,00 Tr | -1.123,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,00 Tr | 82,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 232,00 Tr | 1.684,62% |
Dòng tiền tự do | 419,88 Tr | 18,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
77.000