Trang chủAMD • TLV
add
Amiad Water Systems Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
957,50 ILA
Mức chênh lệch một ngày
895,00 ILA - 957,80 ILA
Phạm vi một năm
626,80 ILA - 1.023,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
65,64 Tr GBP
Số lượng trung bình
6,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,74 Tr | 0,45% |
Chi phí hoạt động | 10,22 Tr | -6,13% |
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | 19,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,02 | 19,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 Tr | 66,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,32 Tr | -8,92% |
Tổng tài sản | 144,87 Tr | 1,48% |
Tổng nợ | 71,22 Tr | 6,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | 19,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,25 Tr | 191,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -838,00 N | 3,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,00 N | -102,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,22 Tr | 203,59% |
Dòng tiền tự do | 3,02 Tr | 167,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
814