Trang chủAMEN • OTCMKTS
add
AMEN Properties Inc
Giá đóng cửa hôm trước
499,00 $
Phạm vi một năm
470,15 $ - 590,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,52 Tr USD
Số lượng trung bình
12,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,01%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 572,96 N | -55,58% |
Chi phí hoạt động | 220,88 N | -45,40% |
Thu nhập ròng | 215,76 N | -62,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,66 | -15,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,50 N | -81,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,08 Tr | -14,97% |
Tổng tài sản | 6,00 Tr | -15,16% |
Tổng nợ | 901,28 N | -31,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,26 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 215,76 N | -62,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -127,92 N | -167,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 262,61 N | -48,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -733,16 N | -2,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -598,48 N | -4.009,31% |
Dòng tiền tự do | -348,80 N | -264,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
23