Trang chủAMFN • OTCMKTS
add
Renewal Fuels Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,053 $
Mức chênh lệch một ngày
0,035 $ - 0,056 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
133,56 Tr USD
Số lượng trung bình
229,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 150,50 N | 17,58% |
Thu nhập ròng | -255,33 N | 67,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 N | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | 1,20 Tr | 19,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,94 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3.725,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -255,33 N | 67,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | -56,70 N | — |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10