Trang chủAMG • AMS
add
AMG Critical Materials NV
Giá đóng cửa hôm trước
33,74 €
Mức chênh lệch một ngày
32,26 € - 33,34 €
Phạm vi một năm
11,30 € - 40,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T EUR
Số lượng trung bình
255,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 446,56 Tr | 23,57% |
Chi phí hoạt động | 47,00 Tr | 156,57% |
Thu nhập ròng | -48,26 Tr | -764,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,81 | -637,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,28 Tr | -63,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.155,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 278,72 Tr | -5,28% |
Tổng tài sản | 2,26 T | 10,57% |
Tổng nợ | 1,70 T | 14,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 555,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,26 Tr | -764,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,65 Tr | 26,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,27 Tr | -65,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,42 Tr | 3.311,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,62 Tr | 207,31% |
Dòng tiền tự do | 30,51 Tr | -59,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
3.600