Trang chủAMH • ASX
add
AMCIL Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,00 $
Phạm vi một năm
0,97 $ - 1,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
315,71 Tr AUD
Số lượng trung bình
86,36 N
Tỷ số P/E
47,39
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,74 Tr | 13,81% |
Chi phí hoạt động | 421,50 N | -24,33% |
Thu nhập ròng | 2,05 Tr | 14,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 74,70 | 0,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,63 Tr | 120,24% |
Tổng tài sản | 358,59 Tr | -15,39% |
Tổng nợ | 32,62 Tr | -38,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 325,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 315,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,05 Tr | 14,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,96 Tr | 32,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,22 Tr | 440,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,39 Tr | -103,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,79 Tr | 604,12% |
Dòng tiền tự do | 1,44 Tr | 25,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web