Trang chủAMIX • NASDAQ
add
Autonomix Medical Inc
0,45 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
0,45 $
Đóng cửa: 18 thg 3, 06:22:39 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,47 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 2,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,23 Tr USD
Số lượng trung bình
198,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,34 Tr | 21,70% |
Thu nhập ròng | -3,26 Tr | -20,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,34 Tr | -23,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,93 Tr | -15,98% |
Tổng tài sản | 10,21 Tr | -14,57% |
Tổng nợ | 1,65 Tr | -26,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -92,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -111,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,26 Tr | -20,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,97 Tr | -29,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 N | -40,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,43 Tr | -39,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,46 Tr | -63,15% |
Dòng tiền tự do | -1,67 Tr | -23,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
10