Trang chủAMN • ASX
add
Agrimin Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,073 $
Mức chênh lệch một ngày
0,073 $ - 0,077 $
Phạm vi một năm
0,046 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
259,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 444,50 N | -98,10% |
Thu nhập ròng | -453,82 N | 98,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -404,49 N | 23,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,33 Tr | 34,45% |
Tổng tài sản | 49,45 Tr | 46,69% |
Tổng nợ | 13,56 Tr | 43,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 384,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -453,82 N | 98,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -276,31 N | 40,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,15 N | 88,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 64,45 N | 289,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -290,01 N | 75,75% |
Dòng tiền tự do | -371,43 N | -105,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web