Trang chủAMN • NYSE
add
AMN Healthcare Services Inc
18,68 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
18,68 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:17 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,88 $
Mức chênh lệch một ngày
18,65 $ - 19,13 $
Phạm vi một năm
14,87 $ - 26,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
721,82 Tr USD
Số lượng trung bình
1,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 748,22 Tr | 1,84% |
Chi phí hoạt động | 186,97 Tr | -6,09% |
Thu nhập ròng | -7,70 Tr | 95,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,03 | 95,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | -70,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,39 Tr | -26,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -84,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,97 Tr | 219,02% |
Tổng tài sản | 2,09 T | -13,31% |
Tổng nợ | 1,45 T | -15,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 642,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,70 Tr | 95,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,57 Tr | 3,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,05 Tr | 43,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,24 Tr | -4,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,72 Tr | 26,14% |
Dòng tiền tự do | 75,49 Tr | 45,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
2.664