Trang chủAMO • ASX
add
Ambertech Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,88 Tr AUD
Số lượng trung bình
94,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,26 Tr | 6,98% |
Chi phí hoạt động | 7,92 Tr | 3,84% |
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | -759,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,31 | -704,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -742,00 N | -774,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 Tr | -53,35% |
Tổng tài sản | 50,70 Tr | -6,81% |
Tổng nợ | 30,93 Tr | -4,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | -759,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,81 Tr | -13,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,00 N | -126,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 756,50 N | -58,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,20 Tr | -750,14% |
Dòng tiền tự do | -655,81 N | -891,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
144