Trang chủAMOR • IDX
add
Ashmore Asset Management Indonsia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
388,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
384,00 Rp - 390,00 Rp
Phạm vi một năm
378,00 Rp - 800,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
866,67 T IDR
Số lượng trung bình
551,17 N
Tỷ số P/E
11,78
Tỷ lệ cổ tức
8,33%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,44 T | -21,61% |
Chi phí hoạt động | 6,67 T | -6,65% |
Thu nhập ròng | 16,06 T | 5,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,02 | 34,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,13 T | -39,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 313,28 T | -0,33% |
Tổng tài sản | 376,82 T | -1,12% |
Tổng nợ | 79,54 T | 19,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 297,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,06 T | 5,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 537,00 Tr | 121,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,00 T | -22.627,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 T | -38,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,50 T | -67,57% |
Dòng tiền tự do | -10,17 T | -865,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
26