Trang chủAMOT • TLV
add
Amot Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.082,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.030,00 ILA - 2.082,00 ILA
Phạm vi một năm
1.750,00 ILA - 2.719,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
10,07 T ILS
Số lượng trung bình
1,72 Tr
Tỷ số P/E
12,59
Tỷ lệ cổ tức
6,42%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 302,22 Tr | 1,33% |
Chi phí hoạt động | 17,21 Tr | -8,70% |
Thu nhập ròng | 222,30 Tr | -12,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 73,56 | -13,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 242,60 Tr | 3,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 537,68 Tr | 86,46% |
Tổng tài sản | 22,04 T | 5,46% |
Tổng nợ | 12,18 T | 3,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 493,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 222,30 Tr | -12,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 233,88 Tr | 11,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -282,99 Tr | -62,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -407,20 Tr | -221,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -456,31 Tr | -402,80% |
Dòng tiền tự do | 128,42 Tr | 1,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
198