Trang chủAMPA • TLV
add
Ampa Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.712,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.707,00 ILA - 1.771,00 ILA
Phạm vi một năm
1.180,00 ILA - 1.796,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
4,38 T ILS
Số lượng trung bình
92,06 N
Tỷ số P/E
28,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 190,06 Tr | 3,93% |
Chi phí hoạt động | 23,50 Tr | 34,39% |
Thu nhập ròng | 21,50 Tr | -24,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,31 | -27,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,96 Tr | 4,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 489,36 Tr | — |
Tổng tài sản | 7,87 T | — |
Tổng nợ | 4,68 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 244,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,50 Tr | -24,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,56 Tr | -2,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -263,87 Tr | -8.778,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 581,93 Tr | 847,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 403,62 Tr | 6.123,92% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trang web
Nhân viên
290