Trang chủAMRC • NYSE
add
Ameresco Inc
24,71 $
Sau giờ giao dịch:(0,45%)-0,11
24,60 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:40:40 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
26,28 $
Mức chênh lệch một ngày
24,67 $ - 26,54 $
Phạm vi một năm
8,49 $ - 44,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 T USD
Số lượng trung bình
488,71 N
Tỷ số P/E
29,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 581,03 Tr | 9,08% |
Chi phí hoạt động | 50,87 Tr | 6,67% |
Thu nhập ròng | 18,37 Tr | -50,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,16 | -54,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | -55,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,54 Tr | 56,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,78 Tr | -33,85% |
Tổng tài sản | 4,54 T | 9,10% |
Tổng nợ | 3,41 T | 9,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,37 Tr | -50,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,90 Tr | -333,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,24 Tr | 107,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,13 Tr | 36,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,08 Tr | -383,64% |
Dòng tiền tự do | -40,15 Tr | -383,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.601