Trang chủAMRM • TLV
add
Amram Avraham Construction Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.420,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
5.258,00 ILA - 5.495,00 ILA
Phạm vi một năm
2.900,00 ILA - 5.604,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
4,21 T ILS
Số lượng trung bình
69,45 N
Tỷ số P/E
32,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 384,16 Tr | 29,61% |
Chi phí hoạt động | 21,86 Tr | 39,45% |
Thu nhập ròng | 20,95 Tr | -35,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,45 | -50,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,94 Tr | 15,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 174,54 Tr | 62,81% |
Tổng tài sản | 6,33 T | 24,05% |
Tổng nợ | 4,88 T | 24,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,95 Tr | -35,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,12 Tr | 94,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,27 Tr | 107,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 91,65 Tr | -77,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,80 Tr | 711,26% |
Dòng tiền tự do | 48,94 Tr | 30.806,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
163