Trang chủAMSF • NASDAQ
add
Amerisafe Inc
Giá đóng cửa hôm trước
34,37 $
Mức chênh lệch một ngày
33,13 $ - 34,19 $
Phạm vi một năm
32,00 $ - 53,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
627,94 Tr USD
Số lượng trung bình
180,52 N
Tỷ số P/E
13,52
Tỷ lệ cổ tức
4,91%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,60 Tr | 10,19% |
Chi phí hoạt động | 9,49 Tr | 1,95% |
Thu nhập ròng | 10,42 Tr | -21,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,77 | -28,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | -23,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,84 Tr | -24,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,16 Tr | 42,67% |
Tổng tài sản | 1,13 T | -2,35% |
Tổng nợ | 878,95 Tr | -2,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 251,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,42 Tr | -21,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,62 Tr | -1,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,74 Tr | -8,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,18 Tr | 46,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,18 Tr | 136,59% |
Dòng tiền tự do | 17,24 Tr | -57,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
366