Trang chủAMST • NASDAQ
add
Amesite Inc
1,75 $
Sau giờ giao dịch:(0,57%)-0,0100
1,74 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,72 $
Mức chênh lệch một ngày
1,72 $ - 1,83 $
Phạm vi một năm
1,57 $ - 4,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,00 Tr USD
Số lượng trung bình
45,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,05 N | 746,79% |
Chi phí hoạt động | 853,30 N | -25,39% |
Thu nhập ròng | -732,55 N | 34,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -677,97 | 92,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -738,92 N | 34,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 Tr | 124,24% |
Tổng tài sản | 2,00 Tr | -6,47% |
Tổng nợ | 489,79 N | -44,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -81,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -101,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -732,55 N | 34,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -621,08 N | 26,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,60 N | 32,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -664,68 N | 27,36% |
Dòng tiền tự do | -470,17 N | 1,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6