Trang chủAMU • ASX
add
American Uranium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
104,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 876,00 | -84,25% |
Chi phí hoạt động | 410,03 N | -26,25% |
Thu nhập ròng | -419,42 N | 18,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,88 N | -415,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -408,96 N | 25,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 Tr | 54,67% |
Tổng tài sản | 29,24 Tr | 7,94% |
Tổng nợ | 1,34 Tr | 261,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -419,42 N | 18,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -489,20 N | -10,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -767,56 N | 39,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,07 Tr | 179,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 815,97 N | 187,77% |
Dòng tiền tự do | -1,01 Tr | 33,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
3