Trang chủAMX • ASX
add
Aerometrex Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,37 Tr AUD
Số lượng trung bình
122,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,47 Tr | 9,84% |
Chi phí hoạt động | 3,14 Tr | -5,92% |
Thu nhập ròng | -866,50 N | 53,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,40 | 57,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 Tr | 185,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,67 Tr | -27,25% |
Tổng tài sản | 41,01 Tr | -36,53% |
Tổng nợ | 24,84 Tr | -43,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -866,50 N | 53,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,05 Tr | 534,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,09 Tr | -8,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,07 Tr | -11,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -105,00 N | 93,57% |
Dòng tiền tự do | 604,44 N | 208,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
118